sick joke

sick joke

A person tells a sick joke at a party, making others uncomfortable.

Định nghĩa

Danh từ: Trò đùa tàn nhẫn, trò đùa ác ý – "sick joke" một câu chuyện cười hoặc tình huống hài hước nội dung xúc phạm, gây sốc, hoặc thiếu tế nhị, thường liên quan đến chủ đề nhạy cảm như bệnh tật, cái chết, tai nạn, hoặc khổ đau của người khác. được coi thị hiếu tồi (bad taste) không phù hợp với chuẩn mực xã hội.

dụ sử dụng
  • (Kể một trò đùa tàn nhẫn về một thảm kịch gần đây cực kỳ thiếu tôn trọng.)
  • (Bình luận của anh ta về vụ tai nạn một trò đùa ác ý khiến mọi người trong phòng bị xúc phạm.)
  • (Một số người dùng trò đùa tàn nhẫn để đối phó với tình huống khó khăn, nhưng điều đó thường làm tổn thương người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sick joke" (được dùng như một thành ngữ): chỉ một tình huống phi lý, bất công hoặc gây sốc đến mức khó tin.
    • The way the system treats the poor is a sick joke. (Cách hệ thống đối xử với người nghèo một trò đùa tàn nhẫn.)
  • "to crack a sick joke": kể một trò đùa tàn nhẫn.
    • He cracked a sick joke about the funeral, and everyone glared at him. (Anh ta kể một trò đùa tàn nhẫn về đám tang, mọi người đều nhìn anh ta với ánh mắt giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick humor (danh từ): hài hước đen tối, hài hước tàn nhẫnmột thể loại hài hước dựa trên các chủ đề nhạy cảm.
    • His stand-up routine is full of sick humor that only a few find funny. (Tiết mục hài độc thoại của anh ta đầy hài hước đen tối chỉ một số ít thấy buồn cười.)
  • Sick joke không dạng động từ hoặc tính từ riêng biệt; "sick" ở đây tính từ đi kèm "joke".
Từ đồng nghĩa
  • Cruel joke (trò đùa độc ác): nhấn mạnh tính tổn thương về mặt tinh thần.
    • Spreading that rumor was a cruel joke. (Lan truyền tin đồn đó một trò đùa độc ác.)
  • Tasteless joke (trò đùa thiếu tế nhị): nhấn mạnh sự không phù hợp về văn hóa hoặc đạo đức.
    • A tasteless joke at a wedding can ruin the mood. (Một trò đùa thiếu tế nhị tại đám cưới có thể phá hỏng bầu không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "sick joke", nhưng có thể kết hợp với động từ "tell" hoặc "make": - Tell a sick joke: kể một trò đùa tàn nhẫn. - Don't tell a sick joke about someone's illness. (Đừng kể một trò đùa tàn nhẫn về bệnh tật của ai đó.) - Make a sick joke: tạo ra hoặc nói một trò đùa tàn nhẫn. - He made a sick joke about the accident, and I walked away. (Anh ta nói một trò đùa tàn nhẫn về vụ tai nạn, tôi bỏ đi.)

Thành ngữ liên quan
  • "in bad taste": thiếu tế nhị, thị hiếu tồithường dùng để mô tả "sick joke".
    • That joke was in bad taste, especially given the circumstances. (Trò đùa đó thiếu tế nhị, đặc biệt trong hoàn cảnh đó.)
  • "to cross the line": vượt quá giới hạn cho phépthường nói về việc kể "sick joke".
    • His sick joke crossed the line from humor to cruelty. (Trò đùa tàn nhẫn của anh ta đã vượt quá giới hạn từ hài hước sang độc ác.)